Từ đồng nghĩa với "công vụ"
| công việc | nhiệm vụ | công tác | công chức |
| công quyền | công sở | công vụ viên | công trình |
| công an | công báo | công lý | công dân |
| công nghiệp | công đoàn | công ty | công tác xã hội |
| công nghệ | công khai | công nhận | công bằng |
| công việc | nhiệm vụ | công tác | công chức |
| công quyền | công sở | công vụ viên | công trình |
| công an | công báo | công lý | công dân |
| công nghiệp | công đoàn | công ty | công tác xã hội |
| công nghệ | công khai | công nhận | công bằng |