Từ đồng nghĩa với "cú"
| chim cú | con cú | bộ cú | cú đêm |
| cú mèo | cú lợn | cú vọ | cú tê |
| cú đá | cú phạt | cú đánh | cú sốc |
| cú lừa | cú quyết định | cú bất ngờ | cú tấn công |
| cú giáng | cú đấm | cú đá | cú chém |
| cú thụi |
| chim cú | con cú | bộ cú | cú đêm |
| cú mèo | cú lợn | cú vọ | cú tê |
| cú đá | cú phạt | cú đánh | cú sốc |
| cú lừa | cú quyết định | cú bất ngờ | cú tấn công |
| cú giáng | cú đấm | cú đá | cú chém |
| cú thụi |