Từ đồng nghĩa với "cũ"
| cũ kỹ | xưa | cổ | cổ xưa |
| cổ kính | lâu đời | đáng kính | cổ đại |
| già nua | lão hóa | nát | rách |
| trước | tình xưa | ngựa quen đường cũ | ma cũ bất nạt ma mới |
| chỗ ở cũ | cách làm ăn cũ | bộ quần áo cũ | nhà xây theo kiểu cũ |
| cũ kỹ | xưa | cổ | cổ xưa |
| cổ kính | lâu đời | đáng kính | cổ đại |
| già nua | lão hóa | nát | rách |
| trước | tình xưa | ngựa quen đường cũ | ma cũ bất nạt ma mới |
| chỗ ở cũ | cách làm ăn cũ | bộ quần áo cũ | nhà xây theo kiểu cũ |