Từ đồng nghĩa với "cổ kính"
| cổ xưa | cổ điển | truyền thống | lịch sử |
| nguyên bản | vintage | thời gian | đồ cổ |
| tôn nghiêm | trang trọng | kiến trúc cổ | huyền bí |
| quý giá | độc đáo | tôn kính | vĩnh cửu |
| bền vững | đậm chất văn hóa | cổ tích | cổ vật |
| cổ xưa | cổ điển | truyền thống | lịch sử |
| nguyên bản | vintage | thời gian | đồ cổ |
| tôn nghiêm | trang trọng | kiến trúc cổ | huyền bí |
| quý giá | độc đáo | tôn kính | vĩnh cửu |
| bền vững | đậm chất văn hóa | cổ tích | cổ vật |