Từ đồng nghĩa với "cổ vật"
| đồ cổ | di vật | bảo vật | cổ vật quý |
| đồ cổ quý | tư liệu lịch sử | kho báu văn hóa | vật phẩm cổ |
| vật cổ | di sản văn hóa | vật cổ xưa | đồ vật cổ |
| kho tàng cổ | vật phẩm nghệ thuật | tác phẩm cổ | đồ cổ truyền |
| vật cổ truyền | kho báu lịch sử | vật phẩm lịch sử | tư liệu cổ |