Từ đồng nghĩa với "di vật"
| di tích | di hài | đồ cổ | đồ tạo tác |
| tàn tích | tàn dư | cổ xưa | cổ đại |
| vật kỷ niệm | vật lưu niệm | quà lưu niệm | hài cốt |
| mảnh vỡ | bằng chứng | sự sống sót | tượng đài |
| thành tích | vật chứng | kỷ vật | vật phẩm |
| di tích | di hài | đồ cổ | đồ tạo tác |
| tàn tích | tàn dư | cổ xưa | cổ đại |
| vật kỷ niệm | vật lưu niệm | quà lưu niệm | hài cốt |
| mảnh vỡ | bằng chứng | sự sống sót | tượng đài |
| thành tích | vật chứng | kỷ vật | vật phẩm |