Từ đồng nghĩa với "di hài"
| thi hài | hài cốt | hài | di cốt |
| xác chết | phế tích | di tích | mảnh vụn |
| phần sót lại | cái còn lại | phần còn lại | đồ thừa |
| tàn tích | tàn phế | hài tàn | xác |
| tàn dư | di vật | hài cốt còn lại | hài cốt lưu lại |
| thi hài | hài cốt | hài | di cốt |
| xác chết | phế tích | di tích | mảnh vụn |
| phần sót lại | cái còn lại | phần còn lại | đồ thừa |
| tàn tích | tàn phế | hài tàn | xác |
| tàn dư | di vật | hài cốt còn lại | hài cốt lưu lại |