Từ đồng nghĩa với "cương lĩnh"
| nguyên tắc | nguyên lý | triết lý | châm ngôn |
| khẩu hiệu | đường lối | chương trình | mục tiêu |
| nhiệm vụ | tuyên ngôn | quan điểm | chiến lược |
| định hướng | cương lĩnh chính trị | tài liệu | hướng dẫn |
| chỉ thị | kế hoạch | sách lược | mô hình |
| nguyên tắc | nguyên lý | triết lý | châm ngôn |
| khẩu hiệu | đường lối | chương trình | mục tiêu |
| nhiệm vụ | tuyên ngôn | quan điểm | chiến lược |
| định hướng | cương lĩnh chính trị | tài liệu | hướng dẫn |
| chỉ thị | kế hoạch | sách lược | mô hình |