Từ đồng nghĩa với "chỉ thị"
| chỉ đạo | hướng dẫn | lệnh | mệnh lệnh |
| sắc lệnh | định hướng | chỉ huy | bản ghi nhớ |
| ủy nhiệm | phán quyết | quy định | chi phối |
| điều hành | hướng dẫn công việc | thông báo | công văn |
| chỉ dẫn | hướng dẫn thực hiện | khuyến nghị | đề xuất |
| chỉ đạo | hướng dẫn | lệnh | mệnh lệnh |
| sắc lệnh | định hướng | chỉ huy | bản ghi nhớ |
| ủy nhiệm | phán quyết | quy định | chi phối |
| điều hành | hướng dẫn công việc | thông báo | công văn |
| chỉ dẫn | hướng dẫn thực hiện | khuyến nghị | đề xuất |