Từ đồng nghĩa với "cất bước"
| khởi hành | xuất phát | bắt đầu | ra đi |
| lên đường | đi | bước đi | di chuyển |
| đi tới | tiến bước | khởi động | đi ra |
| đi xa | đi lại | bước ra | đi bộ |
| đi chơi | đi dạo | đi khám phá | đi du lịch |
| khởi hành | xuất phát | bắt đầu | ra đi |
| lên đường | đi | bước đi | di chuyển |
| đi tới | tiến bước | khởi động | đi ra |
| đi xa | đi lại | bước ra | đi bộ |
| đi chơi | đi dạo | đi khám phá | đi du lịch |