Từ đồng nghĩa với "cốt truyện"
| kịch bản | câu chuyện | tường thuật | bố cục |
| tình tiết | mưu mô | mưu đồ | mưu kế |
| âm mưu | kế hoạch | dựng đồ án | kể chuyện |
| sơ đồ | cốt truyện | kịch tính | cốt lõi |
| nội dung | kịch bản hóa | diễn biến | cốt truyện phụ |
| cốt truyện chính |
| kịch bản | câu chuyện | tường thuật | bố cục |
| tình tiết | mưu mô | mưu đồ | mưu kế |
| âm mưu | kế hoạch | dựng đồ án | kể chuyện |
| sơ đồ | cốt truyện | kịch tính | cốt lõi |
| nội dung | kịch bản hóa | diễn biến | cốt truyện phụ |
| cốt truyện chính |