Từ đồng nghĩa với "tường thuật"
| tường trình | kể lại | thuật lại | phát biểu về |
| báo cáo | phóng sự | ghi nhận | viết phóng sự |
| mô tả | tin tức | bản tin | báo cáo tin tức |
| thông báo | trình báo | ghi chú | cho biết |
| bản dự báo | bài viết | câu chuyện | nói lại |
| tường trình | kể lại | thuật lại | phát biểu về |
| báo cáo | phóng sự | ghi nhận | viết phóng sự |
| mô tả | tin tức | bản tin | báo cáo tin tức |
| thông báo | trình báo | ghi chú | cho biết |
| bản dự báo | bài viết | câu chuyện | nói lại |