Từ đồng nghĩa với "phóng sự"
| tường thuật | báo cáo | tin tức | đưa tin |
| báo chí | phỏng vấn | bài viết | bản tin |
| thông cáo | báo cáo hiện trường | tường trình | phân tích |
| khảo sát | điều tra | thông tin | báo cáo tin tức |
| báo cáo phỏng vấn | báo cáo sự kiện | báo cáo điều tra | báo cáo xã hội |