Từ đồng nghĩa với "cổ sử"
| cổ đại | thời kỳ cổ đại | lịch sử cổ đại | thời cổ |
| cổ xưa | cổ nhân | cổ văn | cổ sử học |
| di sản văn hóa cổ | văn minh cổ | huyền sử | sử thi |
| sử sách | sử liệu | sử ký | cổ tích |
| truyền thuyết | huyền thoại | tích cổ |
| cổ đại | thời kỳ cổ đại | lịch sử cổ đại | thời cổ |
| cổ xưa | cổ nhân | cổ văn | cổ sử học |
| di sản văn hóa cổ | văn minh cổ | huyền sử | sử thi |
| sử sách | sử liệu | sử ký | cổ tích |
| truyền thuyết | huyền thoại | tích cổ |