Từ đồng nghĩa với "cổ văn"
| cổ thư | cổ điển | cổ văn hóa | cổ sử |
| cổ học | cổ tích | cổ ngữ | cổ phong |
| cổ nhạc | cổ điển văn học | văn cổ | văn chương cổ |
| văn học cổ | văn bản cổ | văn hóa cổ | di sản văn hóa |
| tài liệu cổ | sách cổ | văn chương xưa | văn học xưa |
| cổ thư | cổ điển | cổ văn hóa | cổ sử |
| cổ học | cổ tích | cổ ngữ | cổ phong |
| cổ nhạc | cổ điển văn học | văn cổ | văn chương cổ |
| văn học cổ | văn bản cổ | văn hóa cổ | di sản văn hóa |
| tài liệu cổ | sách cổ | văn chương xưa | văn học xưa |