Từ đồng nghĩa với "cổ học"
| khảo cổ học | khảo cổ | cổ vật | di tích |
| di sản văn hóa | nghiên cứu cổ học | cổ sử | cổ nhân |
| cổ điển | cổ tích | cổ văn | cổ thư |
| cổ vật học | cổ phong | cổ lục | cổ học phương Đông |
| cổ học phương Tây | cổ học Việt Nam | cổ học dân gian | cổ học lịch sử |
| khảo cổ học | khảo cổ | cổ vật | di tích |
| di sản văn hóa | nghiên cứu cổ học | cổ sử | cổ nhân |
| cổ điển | cổ tích | cổ văn | cổ thư |
| cổ vật học | cổ phong | cổ lục | cổ học phương Đông |
| cổ học phương Tây | cổ học Việt Nam | cổ học dân gian | cổ học lịch sử |