Từ đồng nghĩa với "của nợ"
| của nợ | gánh nặng | phiền phức | cái bẫy |
| đồ bỏ | vật cản | cái xấu | người hư hỏng |
| cái rắc rối | cái khổ | cái tội | cái dở |
| cái không cần | cái không ưa | cái không mong muốn | cái không đáng |
| cái không có giá trị | cái không hữu ích | cái không cần thiết | cái không vui |