Từ đồng nghĩa với "cực"
| cực | điểm cực | điểm đầu | đầu cùng |
| cực bắc | cực nam | điểm cực đại | điểm cực tiểu |
| mũi | đỉnh | đầu | điểm |
| trục | khí hậu cực | cực từ | cực dương |
| cực âm | điện cực | vùng cực | cực địa lý |
| cực chính trị |
| cực | điểm cực | điểm đầu | đầu cùng |
| cực bắc | cực nam | điểm cực đại | điểm cực tiểu |
| mũi | đỉnh | đầu | điểm |
| trục | khí hậu cực | cực từ | cực dương |
| cực âm | điện cực | vùng cực | cực địa lý |
| cực chính trị |