Từ đồng nghĩa với "cực từ"
| cực | cực nam | cực bắc | nam châm |
| đầu nam châm | đầu cực | cực điện | cực từ tính |
| cực từ trường | cực tính | cực âm | cực dương |
| cực lực | cực điểm | cực đoan | cực hạn |
| cực tiểu | cực đại | cực quang | cực phái |
| cực | cực nam | cực bắc | nam châm |
| đầu nam châm | đầu cực | cực điện | cực từ tính |
| cực từ trường | cực tính | cực âm | cực dương |
| cực lực | cực điểm | cực đoan | cực hạn |
| cực tiểu | cực đại | cực quang | cực phái |