Từ đồng nghĩa với "cao nguyên"
| cao nguyên | vùng cao | bình nguyên | độ cao |
| đồng bằng | sơn nguyên | vùng đất cao | cao địa |
| địa hình cao | cao thổ | vùng núi | đồi núi |
| thảo nguyên | vùng cao nguyên | địa hình bằng phẳng | vùng đất bằng |
| cao nguyên đá | cao nguyên lửa | vùng đất rộng lớn | sườn đốc |