Từ đồng nghĩa với "bình nguyên"
| đồng bằng | bằng phẳng | đồng bằng | bãi |
| cao nguyên | thảo nguyên | đồng cỏ | bình địa |
| đồng ruộng | đồng xanh | đồng nội | đồng hoang |
| đồng lúa | đồng bào | đồng mạc | đồng bào |
| đồng khô | đồng bãi | đồng trống | đồng đất |
| đồng bằng | bằng phẳng | đồng bằng | bãi |
| cao nguyên | thảo nguyên | đồng cỏ | bình địa |
| đồng ruộng | đồng xanh | đồng nội | đồng hoang |
| đồng lúa | đồng bào | đồng mạc | đồng bào |
| đồng khô | đồng bãi | đồng trống | đồng đất |