Từ đồng nghĩa với "chân mày"
| lông mày | mày | chân | cặp mày |
| mày rậm | mày thưa | mày cong | mày ngang |
| mày sắc | mày đậm | mày nhạt | mày tự nhiên |
| mày nhân tạo | mày đẹp | mày xấu | mày thẩm mỹ |
| mày tỉa | mày vẽ | mày dày | mày mảnh |
| lông mày | mày | chân | cặp mày |
| mày rậm | mày thưa | mày cong | mày ngang |
| mày sắc | mày đậm | mày nhạt | mày tự nhiên |
| mày nhân tạo | mày đẹp | mày xấu | mày thẩm mỹ |
| mày tỉa | mày vẽ | mày dày | mày mảnh |