Từ đồng nghĩa với "chính tả"
| chính tả | ngữ pháp | cách viết | chữ viết |
| tiêu chuẩn viết | quy tắc viết | chính xác | đúng chính tả |
| viết đúng | viết chuẩn | chính xác ngữ nghĩa | ngữ nghĩa |
| học viết | kiểm tra chính tả | sửa chính tả | viết đúng quy tắc |
| cách diễn đạt | ngôn ngữ chuẩn | văn phong | văn bản |