Từ đồng nghĩa với "ngữ pháp"
| văn phạm | cú pháp | ngữ pháp phân loại | cấu trúc câu |
| trật tự từ | sách ngữ pháp | quy tắc ngữ pháp | ngữ nghĩa |
| ngữ âm | ngữ dụng | ngữ tạng | ngữ hệ |
| ngữ cảnh | câu cú | câu văn | hình thức ngôn ngữ |
| ngữ liệu | ngữ pháp học | ngữ pháp so sánh | ngữ pháp truyền thống |