Từ đồng nghĩa với "chùa"
| chùa chiền | phật đường | thiền môn | đền thờ |
| già lam | đồng pagôt | đồng pagôt quán | tháp |
| tượng đài | quán | gian hàng | vọng lâu |
| cảnh chùa | tiếng chuông chùa | chùa tháp | chùa Phật |
| chùa Bà | chùa Hương | chùa Một Cột | chùa Linh Ứng |
| chùa chiền | phật đường | thiền môn | đền thờ |
| già lam | đồng pagôt | đồng pagôt quán | tháp |
| tượng đài | quán | gian hàng | vọng lâu |
| cảnh chùa | tiếng chuông chùa | chùa tháp | chùa Phật |
| chùa Bà | chùa Hương | chùa Một Cột | chùa Linh Ứng |