Từ đồng nghĩa với "chúm"
| chụm | hội tụ | tập trung | gom lại |
| thu lại | nén lại | gộp lại | kết lại |
| xúm lại | quây lại | hợp lại | đoàn kết |
| chum | chum chím | mấp máy | chúm chím |
| chụm lửa | chụm củi | chúm miệng | chúm tay |
| chụm | hội tụ | tập trung | gom lại |
| thu lại | nén lại | gộp lại | kết lại |
| xúm lại | quây lại | hợp lại | đoàn kết |
| chum | chum chím | mấp máy | chúm chím |
| chụm lửa | chụm củi | chúm miệng | chúm tay |