Từ đồng nghĩa với "chấm phá"
| chấm | đánh dấu chấm | dấu chấm | dấu nặng |
| điểm | chấm nhỏ | nét vẽ | vẽ phác |
| vẽ sơ lược | vẽ đơn giản | vẽ nhanh | vẽ tóm tắt |
| vẽ chính | vẽ điểm | vẽ chấm | chấm điểm |
| chấm màu | chấm nét | chấm mờ | chấm nhòe |
| chấm | đánh dấu chấm | dấu chấm | dấu nặng |
| điểm | chấm nhỏ | nét vẽ | vẽ phác |
| vẽ sơ lược | vẽ đơn giản | vẽ nhanh | vẽ tóm tắt |
| vẽ chính | vẽ điểm | vẽ chấm | chấm điểm |
| chấm màu | chấm nét | chấm mờ | chấm nhòe |