Từ đồng nghĩa với "chằng chéo"
| giao nhau | đan xen | chéo | lồng ghép |
| vắt chéo | kết nối | mạng lưới | phức tạp |
| rối rắm | đan chéo | chằng chịt | lộn xộn |
| tréo | đan kết | giao thoa | chồng chéo |
| xếp chồng | khuếch tán | phân nhánh | đường đi |
| giao nhau | đan xen | chéo | lồng ghép |
| vắt chéo | kết nối | mạng lưới | phức tạp |
| rối rắm | đan chéo | chằng chịt | lộn xộn |
| tréo | đan kết | giao thoa | chồng chéo |
| xếp chồng | khuếch tán | phân nhánh | đường đi |