Từ đồng nghĩa với "chồn"
| cầy | cáo | hồ ly | chồn hương |
| chồn mang | chồn đất | chồn bạc | chồn lông |
| chồn mốc | chồn mực | chồn nhung | chồn đen |
| chồn trắng | chồn rừng | chồn mũi ngắn | chồn mũi dài |
| cầy vòi | cầy cọp | cầy lông | cầy mực |
| cầy | cáo | hồ ly | chồn hương |
| chồn mang | chồn đất | chồn bạc | chồn lông |
| chồn mốc | chồn mực | chồn nhung | chồn đen |
| chồn trắng | chồn rừng | chồn mũi ngắn | chồn mũi dài |
| cầy vòi | cầy cọp | cầy lông | cầy mực |