Từ đồng nghĩa với "chợt"
| bất chợt | bỗng nhiên | đột nhiên | bất ngờ |
| bất thình lình | đột ngột | bỗng đâu | thình lình |
| bỗng | ngay lập tức | bất giác | đột |
| trong khoảnh khắc | nhanh chóng | tất cả cùng một lúc | chợt |
| đột xuất | chợt đến | chợt nhận ra | chợt nhớ |
| bất chợt | bỗng nhiên | đột nhiên | bất ngờ |
| bất thình lình | đột ngột | bỗng đâu | thình lình |
| bỗng | ngay lập tức | bất giác | đột |
| trong khoảnh khắc | nhanh chóng | tất cả cùng một lúc | chợt |
| đột xuất | chợt đến | chợt nhận ra | chợt nhớ |