Từ đồng nghĩa với "bất giác"
| bất ngờ | chợt | đột ngột | thình lình |
| bất chợt | vô tình | ngẫu nhiên | không ngờ |
| bất thình lình | đột nhiên | chợt nhớ | bất thường |
| không dự kiến | bất ngờ xuất hiện | không báo trước | bất giác nhận ra |
| bất giác cảm thấy | bất giác nghĩ đến | bất giác quay lại | bất giác cười |