Từ đồng nghĩa với "chữ nghĩa"
| nghĩa | từ ngữ | văn chương | ngôn ngữ |
| hàm ý | ý nghĩa | diễn đạt | câu chữ |
| văn bản | ngữ nghĩa | ngữ văn | chữ viết |
| từ vựng | ngữ điệu | diễn giải | khái niệm |
| hình thức | cách diễn đạt | văn phong | văn học |
| nghĩa | từ ngữ | văn chương | ngôn ngữ |
| hàm ý | ý nghĩa | diễn đạt | câu chữ |
| văn bản | ngữ nghĩa | ngữ văn | chữ viết |
| từ vựng | ngữ điệu | diễn giải | khái niệm |
| hình thức | cách diễn đạt | văn phong | văn học |