Từ đồng nghĩa với "ngữ văn"
| văn học | văn chương | tác phẩm văn học | sáng tác |
| tiểu luận | bài báo | văn bản | ngôn ngữ |
| nghiên cứu văn học | phê bình văn học | văn hóa | ngữ nghĩa |
| ngữ pháp | hội họa | thơ ca | truyện ngắn |
| tiểu thuyết | kịch | tác giả | văn phong |
| văn học | văn chương | tác phẩm văn học | sáng tác |
| tiểu luận | bài báo | văn bản | ngôn ngữ |
| nghiên cứu văn học | phê bình văn học | văn hóa | ngữ nghĩa |
| ngữ pháp | hội họa | thơ ca | truyện ngắn |
| tiểu thuyết | kịch | tác giả | văn phong |