Từ đồng nghĩa với "văn hóa"
| văn minh | nền văn hóa | văn hóa | sự tu dưỡng |
| tu dưỡng | giáo hoá | nhân văn | học vấn |
| truyền thống | nghệ thuật | liên văn hóa | mở mang |
| tiếp biến văn hóa | sự giáo hoá | triết học | nhận thức |
| sự trao đổi | tín ngưỡng | phong tục | lối sống |
| tập quán |
| văn minh | nền văn hóa | văn hóa | sự tu dưỡng |
| tu dưỡng | giáo hoá | nhân văn | học vấn |
| truyền thống | nghệ thuật | liên văn hóa | mở mang |
| tiếp biến văn hóa | sự giáo hoá | triết học | nhận thức |
| sự trao đổi | tín ngưỡng | phong tục | lối sống |
| tập quán |