Từ đồng nghĩa với "sáng tác"
| sáng tạo | viết | soạn | chế tác |
| sáng chế | biên soạn | tác phẩm | tạo ra |
| phác thảo | hình thành | thực hiện | trình bày |
| truyền tải | thể hiện | khởi xướng | phát triển |
| tái hiện | đặt nền móng | gợi ý | khám phá |
| sáng tạo | viết | soạn | chế tác |
| sáng chế | biên soạn | tác phẩm | tạo ra |
| phác thảo | hình thành | thực hiện | trình bày |
| truyền tải | thể hiện | khởi xướng | phát triển |
| tái hiện | đặt nền móng | gợi ý | khám phá |