Từ đồng nghĩa với "soạn"
| soạn giả | người soạn nhạc | nhà soạn nhạc | người sáng tác |
| tác giả | người soạn | thợ sáng tác | soạn thảo |
| biên soạn | chuẩn bị | sắp xếp | lập kế hoạch |
| soạn bài | soạn văn | soạn thảo văn bản | soạn nhạc |
| soạn kịch | soạn chương trình | soạn tài liệu | soạn giáo án |