Từ đồng nghĩa với "biên soạn"
| soạn thảo | chuẩn bị | biên tập | tổng hợp |
| sưu tầm | thu thập | lựa chọn | chọn lọc |
| tổ chức | sắp xếp | ghi chép | ghi nhận |
| tạo dựng | phát triển | hệ thống hóa | trình bày |
| điều chỉnh | cập nhật | phân loại | xây dựng |
| soạn thảo | chuẩn bị | biên tập | tổng hợp |
| sưu tầm | thu thập | lựa chọn | chọn lọc |
| tổ chức | sắp xếp | ghi chép | ghi nhận |
| tạo dựng | phát triển | hệ thống hóa | trình bày |
| điều chỉnh | cập nhật | phân loại | xây dựng |