Từ đồng nghĩa với "tạo dựng"
| xây dựng | hình thành | thiết lập | khởi tạo |
| gây dựng | tạo ra | sáng lập | đặt nền móng |
| phát triển | cải tạo | tạo nên | dựng nên |
| lập nên | tạo lập | gây dựng cơ nghiệp | tạo dựng cơ sở |
| tạo dựng hình ảnh | tạo dựng thương hiệu | tạo dựng mối quan hệ | tạo dựng niềm tin |