Từ đồng nghĩa với "chữ quốc ngữ"
| chữ viết | tiếng Việt | chữ Latin | hệ thống chữ viết |
| ngôn ngữ viết | bảng chữ cái | chữ cái | chữ số |
| ngữ âm | chữ nghĩa | văn tự | chữ tôn giáo |
| chữ quốc gia | chữ phổ thông | chữ chính tả | chữ ký |
| chữ in | chữ thường | chữ hoa | chữ giản thể |
| chữ viết | tiếng Việt | chữ Latin | hệ thống chữ viết |
| ngôn ngữ viết | bảng chữ cái | chữ cái | chữ số |
| ngữ âm | chữ nghĩa | văn tự | chữ tôn giáo |
| chữ quốc gia | chữ phổ thông | chữ chính tả | chữ ký |
| chữ in | chữ thường | chữ hoa | chữ giản thể |