Từ đồng nghĩa với "chuẩn"
| tiêu chuẩn | quy chuẩn | chuẩn mực | tiêu chí |
| mẫu | điển hình | quy cách | chuẩn độ |
| cờ hiệu | quy định | bản quy định | định mức |
| tiêu chuẩn hóa | chất lượng trung bình | cơ bản | mức |
| chuẩn quốc gia | chuẩn quốc tế | đúng quy định | thông lệ |
| tiêu chuẩn | quy chuẩn | chuẩn mực | tiêu chí |
| mẫu | điển hình | quy cách | chuẩn độ |
| cờ hiệu | quy định | bản quy định | định mức |
| tiêu chuẩn hóa | chất lượng trung bình | cơ bản | mức |
| chuẩn quốc gia | chuẩn quốc tế | đúng quy định | thông lệ |