Từ đồng nghĩa với "co rúm"
| co lại | co quắp | co rút | co cụm |
| co ngót | co lại | co ro | co rúm ró |
| thu mình | rút lại | héo | héo úa |
| suy giảm | suy yếu | nhỏ lại | bị thu hẹp |
| bị co lại | bị rút lại | bị ngưng tụ | bị co cụm |
| co lại | co quắp | co rút | co cụm |
| co ngót | co lại | co ro | co rúm ró |
| thu mình | rút lại | héo | héo úa |
| suy giảm | suy yếu | nhỏ lại | bị thu hẹp |
| bị co lại | bị rút lại | bị ngưng tụ | bị co cụm |