Từ đồng nghĩa với "cuống"
| cuống hoa | cuống lá | cuống bầu | cuống rốn |
| cuống phổi | cuống gan | cuống huân chương | cuống biên lai |
| thân cây | cành cây | gốc cây | thân |
| cuống trái | cuống quả | cuống nhánh | cuống cây |
| cuống thân | cuống mầm | cuống chồi | cuống cành |
| cuống gốc |
| cuống hoa | cuống lá | cuống bầu | cuống rốn |
| cuống phổi | cuống gan | cuống huân chương | cuống biên lai |
| thân cây | cành cây | gốc cây | thân |
| cuống trái | cuống quả | cuống nhánh | cuống cây |
| cuống thân | cuống mầm | cuống chồi | cuống cành |
| cuống gốc |