Từ đồng nghĩa với "thân"
| thân mến | thân ái | thân mật | quý mến |
| yêu quý | trân trọng | kính thưa | gần gũi |
| chân thành | thiết tha | trìu mến | thưa |
| hỡi | quý trọng | quen thuộc | người yêu quý |
| toàn thân | thân người | thân tre | thân lúa |
| cái cá nhân |
| thân mến | thân ái | thân mật | quý mến |
| yêu quý | trân trọng | kính thưa | gần gũi |
| chân thành | thiết tha | trìu mến | thưa |
| hỡi | quý trọng | quen thuộc | người yêu quý |
| toàn thân | thân người | thân tre | thân lúa |
| cái cá nhân |