Từ đồng nghĩa với "dàn bài"
| dàn ý | kế hoạch | khung bài | bố cục |
| sơ đồ | dàn dựng | cấu trúc | đề cương |
| tóm tắt | chương trình | lịch trình | dàn trang |
| bảng phân tích | dàn bài thuyết trình | dàn bài viết | dàn bài nghiên cứu |
| dàn bài luận | dàn bài báo cáo | dàn bài học | dàn bài giáo án |