Từ đồng nghĩa với "dáng"
| dáng người | hình dáng | hình thể | hình dạng |
| thân hình | hình hài | hình thức | dáng đi |
| dáng vẻ | dáng đứng | dáng điệu | dáng bộ |
| dáng nét | dáng hình | dáng dấp | dáng điệu |
| tư thế | cử chỉ | khung hình | bộ dạng |
| dáng người | hình dáng | hình thể | hình dạng |
| thân hình | hình hài | hình thức | dáng đi |
| dáng vẻ | dáng đứng | dáng điệu | dáng bộ |
| dáng nét | dáng hình | dáng dấp | dáng điệu |
| tư thế | cử chỉ | khung hình | bộ dạng |