Từ đồng nghĩa với "dân gian"
| dân chúng | quần chúng | người dân | cộng đồng |
| dân tộc | người thường | dân đen | dân cư |
| dân địa phương | dân bản | dân quê | dân làng |
| dân tộc thiểu số | dân trí thức | văn hóa dân gian | truyền thuyết |
| huyền thoại | truyện cổ | nghệ thuật dân gian | văn học dân gian |