Từ đồng nghĩa với "dân sự"
| công dân | dân dụng | thuộc dân sự | dân chủ |
| dân tộc | dân sinh | dân quyền | dân sự hóa |
| dân sự hóa | dân sự học | dân sự pháp | dân sự vụ |
| dân sự luật | dân sự xã hội | dân sự chính trị | dân sự kinh tế |
| dân sự văn hóa | dân sự giáo dục | dân sự gia đình | dân sự tài sản |