Từ đồng nghĩa với "dân dụng"
| dân sinh | dân sự | dân trí | dân chủ |
| dân tộc | dân cư | dân gian | dân địa |
| dân dụng | hàng dân | hàng hóa | hàng tiêu dùng |
| sinh hoạt | tiêu dùng | thông dụng | thường dùng |
| công cộng | phổ thông | thực dụng | thực tiễn |
| dân sinh | dân sự | dân trí | dân chủ |
| dân tộc | dân cư | dân gian | dân địa |
| dân dụng | hàng dân | hàng hóa | hàng tiêu dùng |
| sinh hoạt | tiêu dùng | thông dụng | thường dùng |
| công cộng | phổ thông | thực dụng | thực tiễn |