Từ đồng nghĩa với "công cộng"
| chung | công khai | công cộng hóa | công đồng |
| cộng đồng | tập thể | đại chúng | xã hội |
| công việc chung | công cuộc | công trình | công sở |
| công dụng | công cụ | công tác | công lý |
| công bằng | công nghiệp | công dân | công nhận |
| chung | công khai | công cộng hóa | công đồng |
| cộng đồng | tập thể | đại chúng | xã hội |
| công việc chung | công cuộc | công trình | công sở |
| công dụng | công cụ | công tác | công lý |
| công bằng | công nghiệp | công dân | công nhận |