Từ đồng nghĩa với "tiêu dùng"
| tiêu thụ | sử dụng | chi tiêu | hàng tiêu dùng |
| công dụng | hấp thu | sự tiêu dùng | sự tiêu thụ |
| tiêu hao | tiêu tốn | mua sắm | đầu tư |
| chi phí | tiêu xài | tiêu phí | tiêu thụ hàng hóa |
| tiêu dùng cá nhân | tiêu dùng xã hội | tiêu dùng bền vững | tiêu dùng hợp lý |